| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 miếng |
| giá bán: | $37.00/pieces 1000-9998 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | giftbox, 1-2pc/ctn hộp quà tặng, 1-2pc/ctn dual basket air fryer nồi chi |
| năng lực cung cấp: | 450000 Piece / Pieces mỗi tháng |
|
Tên mặt hàng
|
Air Fryer / Air Fryer Oven / Steam Air Fryer / Dual Basket Air Fryer / Air Fryer Grill / Dual zone air fryer / air fryer without oil / steam air fryer oven / double air fryer / two basket air fryer / dual air fryer / air fryer 9L / double drawer air fryer /
Dual basket air fryer / Twin air fryer / smart air fryer / Freidora Sin Aceite Doble |
|
Tính năng
|
110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 2400W
|
|
|
Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ.
|
|
|
30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt
|
|
|
SS304 heating element
|
|
|
Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel
|
|
|
Với microswitch
|
|
|
Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo
|
|
Chức năng
|
Những món ăn như nướng nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza, v.v.
|
|
|
Air fryer / friggitrice ad aria / freidora de aire / air deep fryer (tạm dịch: nướng bằng không khí)
|
|
|
steam air fryer, air fryer grill steak, toaster oven
|
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 miếng |
| giá bán: | $37.00/pieces 1000-9998 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | giftbox, 1-2pc/ctn hộp quà tặng, 1-2pc/ctn dual basket air fryer nồi chi |
| năng lực cung cấp: | 450000 Piece / Pieces mỗi tháng |
|
Tên mặt hàng
|
Air Fryer / Air Fryer Oven / Steam Air Fryer / Dual Basket Air Fryer / Air Fryer Grill / Dual zone air fryer / air fryer without oil / steam air fryer oven / double air fryer / two basket air fryer / dual air fryer / air fryer 9L / double drawer air fryer /
Dual basket air fryer / Twin air fryer / smart air fryer / Freidora Sin Aceite Doble |
|
Tính năng
|
110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 2400W
|
|
|
Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ.
|
|
|
30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt
|
|
|
SS304 heating element
|
|
|
Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel
|
|
|
Với microswitch
|
|
|
Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo
|
|
Chức năng
|
Những món ăn như nướng nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza, v.v.
|
|
|
Air fryer / friggitrice ad aria / freidora de aire / air deep fryer (tạm dịch: nướng bằng không khí)
|
|
|
steam air fryer, air fryer grill steak, toaster oven
|