| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 miếng |
| giá bán: | $29.00/pieces 1000-9998 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | giftbox, 1-2pc/ctn hộp quà tặng, 1-2pc/ctn stainless steel air fryer 7l |
| năng lực cung cấp: | 450000 Piece / Pieces mỗi tháng |
|
Tên mặt hàng
|
Máy nướng không khí / lò nướng không khí / máy nướng không khí hơi / máy nướng không khí hai giỏ / nướng không khí
|
|
Tính năng
|
110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 1000-2000W
|
|
|
Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ.
|
|
|
30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt
|
|
|
SS304 heating element
|
|
|
Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel
|
|
|
Với microswitch
|
|
|
Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo
|
|
Chức năng
|
Chiên nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza...
|
|
|
Máy nướng không khí/ friggitrice ad aria / freidora de aire / máy nướng không khí
|
|
|
máy chiên hơi, máy chiên hơi thịt nướng, lò nướng
|
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1000 miếng |
| giá bán: | $29.00/pieces 1000-9998 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | giftbox, 1-2pc/ctn hộp quà tặng, 1-2pc/ctn stainless steel air fryer 7l |
| năng lực cung cấp: | 450000 Piece / Pieces mỗi tháng |
|
Tên mặt hàng
|
Máy nướng không khí / lò nướng không khí / máy nướng không khí hơi / máy nướng không khí hai giỏ / nướng không khí
|
|
Tính năng
|
110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 1000-2000W
|
|
|
Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ.
|
|
|
30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt
|
|
|
SS304 heating element
|
|
|
Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel
|
|
|
Với microswitch
|
|
|
Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo
|
|
Chức năng
|
Chiên nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza...
|
|
|
Máy nướng không khí/ friggitrice ad aria / freidora de aire / máy nướng không khí
|
|
|
máy chiên hơi, máy chiên hơi thịt nướng, lò nướng
|