| Tên mặt hàng | Máy nướng không khí / lò nướng không khí / máy nướng không khí hơi / máy nướng không khí hai giỏ / nướng không khí |
| Tính năng | 110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 1000-2000W |
| Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ. | |
| 30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt | |
| SS304 heating element | |
| Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel | |
| Với microswitch | |
| Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo | |
| Chức năng | Chiên nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza... |
| Máy nướng không khí/ friggitrice ad aria / freidora de aire / máy nướng không khí | |
| máy chiên hơi, máy chiên hơi thịt nướng, lò nướng |
![]()
| Tên mặt hàng | Máy nướng không khí / lò nướng không khí / máy nướng không khí hơi / máy nướng không khí hai giỏ / nướng không khí |
| Tính năng | 110-127V / 220-240V ~ 50/60Hz 1000-2000W |
| Thermostat có thể điều chỉnh nhiệt độ. | |
| 30/60 mins timer with auto-shut off Thời gian hẹn 30/60 phút với tự động tắt | |
| SS304 heating element | |
| Non-stick coating / ceramic coating / stainless steel | |
| Với microswitch | |
| Công nghệ lưu thông không khí tốc độ cao, làm cho thực phẩm giòn với 80% ít chất béo | |
| Chức năng | Chiên nướng, cá, gà, thịt nướng, bánh mì, ấm, khô nước, bánh, pizza... |
| Máy nướng không khí/ friggitrice ad aria / freidora de aire / máy nướng không khí | |
| máy chiên hơi, máy chiên hơi thịt nướng, lò nướng |
![]()